ngót dạ

Học thuật
Thân thiện
ngót dạ

Bé cảm thấy ngót dạ trước giờ ăn trưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi đói, cảm thấy đói nhẹ: "ngót dạ" diễn tả cảm giác đói bụngmức độ nhẹ, chưa đến mức cồn cào hay khó chịu nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đi làm về trễ, tôi thấy hơi ngót dạ. (Đi làm về muộn, tôi cảm thấy hơi đói bụng.)
    • Chỉ mới 10 giờ sáng đã ngót dạ rồi. (Mới chỉ 10 giờ sáng đã thấy hơi đói rồi.)
    • Cậu ngót dạ không? Mình đi ăn chút đi. (Cậu hơi đói không? Chúng mình đi ăn chút đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảm thấy ngót dạ": diễn tả hơn trạng thái cảm nhận được cơn đói nhẹ.

    • Sau buổi tập, ai nấy đều cảm thấy ngót dạ. (Sau buổi tập, mọi người đều cảm thấy hơi đói.)
  • "hơi ngót dạ": nhấn mạnh mức độ nhẹ của cơn đói.

    • Uống tách trà này cho đỡ hơi ngót dạ. (Uống tách trà này cho đỡ hơi đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Đói bụng (tính từ/cụm động từ): cảm giác cần nạp thức ăn, có thểmức độ từ nhẹ (ngót dạ) đến nặng (đói cồn cào).
  • Cồn cào (tính từ): đói đến mức dạ dày khó chịu, thường mạnh hơn "ngót dạ" rất nhiều.
    • Đói đến mức bụng cồn cào. (Đói đến mức bụng khó chịu, réo ầm ỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi đói: có nghĩa tương tự, diễn tả cảm giác đói nhẹ.
  • Đói nhẹ: đóimức độ không đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • No: cảm giác đã ăn đủ, không muốn ăn thêm.
  • nóng: cảm giác khó chịu, nóng rátngực hoặc cổ họng do axit dạ dày, không liên quan đến đói.
ngót dạ

Bé cảm thấy ngót dạ trước giờ ăn trưa.

  1. Hơi đói.